Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
eater
['i:tə]
|
danh từ
người ăn
người ăn khoẻ
quả ăn tươi