Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
cracked
[krækt]
|
tính từ
rạn, nứt
cái tách rạn
vỡ (tiếng nói)
(thông tục) gàn, dở hơi