Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
compete
[kəm'pi:t]
|
nội động từ
( to compete against / with somebody in / for something ) đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
đua tài với người nào
cạnh tranh thương mại với các nước khác
nhiều công ty đang cạnh tranh (với nhau) để giành hợp đồng
một con ngựa từng đua bốn lần trong lớn Quốc gia
chúng tôi chỉ có số tiền eo hẹp mà lại có nhiều đơn thỉnh cầu ganh đua nhau, nên rất khó chọn