Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
axis
['æksis]
|
danh từ, số nhiều axes
trục
trục quả đất
trục hình học
trục từ
trục quay
trục đối xứng
trục nhìn
(vật lý) tia xuyên
(chính trị) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh)
( định ngữ) (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
các cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
danh từ
(động vật học) hươu sao ( (cũng) axis deer )