Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
annual
['ænjuəl]
|
tính từ
xảy ra hàng năm
sự kiện/hội nghị/bản báo cáo/cuộc trình diễn hàng năm
tính cho cả năm
thu nhập/sản lượng/lượng mưa/tiền đóng góp hàng năm
(thực vật học) vòng năm (cây)
danh từ
(thực vật học) cây chỉ sống một năm hoặc một mùa
sách hoặc tạp chí xuất bản mỗi năm một kỳ, vẫn cùng một tên nhưng mỗi lần lại có nội dung khác