Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Việt
tháng
|
danh từ
khoảng thời gian bằng một phần mười hai năm dương lịch
ngày Quốc tế phụ nữ mùng 8 tháng 3
khoảng thời gian có hai mươi chín hoặc ba mươi ngày (tháng âm lịch)
năm nay nhuận hai tháng bảy
khoảng thời gian ba mươi ngày hoặc đại khái ba mươi ngày, không nhất thiết bắt đầu từ mồng một
đi công tác một tháng
thời gian đang hành kinh
tới tháng
Từ điển Việt - Pháp
tháng
|
mois.
le milieu du mois
mois de trente jours
règles.
avoir ses règles.
terme (de l'accouchement).
accoucher avant terme
trimestriel;
bimestriel
mensuel
salaire mensuel
mensuellement
le treizième mois; le mois double
bimensuel
semestriel