Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
déblayage
|
danh từ giống đực
sự dẹp gọn, sự thu dọn (nghĩa bóng)
sự thu dọn công việc