Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
coquillard
|
danh từ giống đực
(sử học) kẻ ăn mày (thời Trung đại)
(thân mật) coi thường, chế giễu