Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
glaiser
|
ngoại động từ
trát đất sét
trát đất sét một cái chậu
bỏ thêm đất sét (vào ruộng)
bỏ thêm đất sét vào đám đất