Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
corbillard
|
danh từ giống đực
xe tang
đoàn người đi theo xe tang
đặt một chiếc quan tài lên xe tang
mặt dài thườn thượt (buồn bã)