Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
table-money
['teibl,mʌni]
|
danh từ
(quân sự) tiền ăn
tiền trả để được ăn tại câu lạc bộ