Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
smuggling
['smʌgliη]
|
danh từ
sự buôn lậu
Chuyên ngành Anh - Việt
smuggling
['smʌgliη]
|
Kinh tế
buôn lậu; hàng lậu
Kỹ thuật
buôn lậu; hàng lậu