Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
scold
[skould]
|
ngoại động từ
rầy la, trách mắng, quở trách, chửi rủa (ai)
danh từ
người hay mắng mỏ gắt gỏng
người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa