Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
scholar
['skɔlə]
|
danh từ
người nghiên cứu sâu một đề tài học thuật; nhà nghiên cứu; học giả
sinh viên được cấp tiền sau khi qua được kỳ thi giành học bổng... để có tiền ăn học; sinh viên được cấp học bổng
người có học thức
tỏ ra là người học thông minh
ông ta vẫn học cho đều đến phút cuối cùng