Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
monophonic
[,mɒnə'fɒnik]
|
tính từ
chỉ dùng một kênh âm thanh
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
monophonic
|
monophonic
monophonic (adj)
mono, monaural, one-track, audio, simple
antonym: stereo