Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
long-playing
['lɔη'pleiiη]
|
tính từ
(nói về dĩa hát) chơi đến ba mươi phút một mặt