Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
lenitive
['lenitiv]
|
tính từ
làm đỡ đau, làm dịu
danh từ
(y học) thuốc giảm đau, thuốc làm dịu