Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
entry
['entri]
|
danh từ
sự đi vào
(sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
lối đi vào, cổng đi vào
(pháp lý) sự tiếp nhận
sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
mục từ (trong từ điển)
danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu
Chuyên ngành Anh - Việt
entry
['entri]
|
Hoá học
tiếp nhận, vào sổ, cửa vào, hầm lò, vận chuyển, lò chuẩn bị
Kinh tế
ghi chép kế toán; ghi chép, bút toán; ghi vào, ghi nhập; khoản thu, nộp, nộp vào
Kỹ thuật
ghi chép kế toán; ghi chép, bút toán; ghi vào, ghi nhập; khoản thu, nộp, nộp vào; cửa vào, hầm lò, vận chuyển, lò chuẩn bị
Tin học
mục nhập
Toán học
sự vào; lối vào
Vật lý
sự vào; lối vào