Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
engraft
[in'grɑ:ft]
|
ngoại động từ
(thực vật học); (y học) ghép (cây, da...)
ghép vào, lồng vào
thêm (râu ria...) vào
làm thấm nhuần (nguyên tắc...)
Chuyên ngành Anh - Việt
engraft
[in'grɑ:ft]
|
Kỹ thuật
cấy mô
Sinh học
cấy mô