Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
doh
[dou]
|
danh từ
(âm nhạc) nốt đầu tiên và nốt thứ tám của gam trưởng; chủ âm; nốt Đô