Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
cylinder
['silində]
|
danh từ
(toán học) trụ, hình trụ
(cơ khí) xi-lanh
hộp xi-lanh
nắp xi-lanh
(ngành in) trục lăn