Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
thiếp
[thiếp]
|
danh từ
như thếp
coat with metal
card (visiting, wedding, invitation,.)..
concubine, postcard, visiting card, letter, note
động từ
to gild
fall asleep
drop off to sleep
subside into sleep
to lose consciousness
đại từ
concubine
one who lives as a concubine
I (used by woman to her husband)