Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
ngô
[ngô]
|
maize; Indian corn
Ngo (Vietnamese dynasty founded by Ngo Quyen)
Wu (one of the Three Kingdoms in Chinese history)