Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
gáy
[gáy]
|
danh từ
pape; scauff of the neck
động từ
to crom; to coo; to chirp