Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
cú
[cú]
|
owl
Owlery
line of verse
(ngôn ngữ học) sentence
(từ gốc tiếng Pháp là Coup) blow; knock; stroke
To strike a blow
To deal somebody a blow
Just give it a knock with a hammer!