Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
quémandeur
|
danh từ giống đực
(văn học) kẻ xin xỏ, kẻ nài xin