Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
muscade
|
danh từ giống cái
quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade )
viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật)