Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
lev
|
danh từ giống đực
( số nhiều leva ) đồng leva (tiền Bun-ga-ri)