Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
brasse
|
danh từ giống cái
sải tay
kiểu bơi sải, kiểu bơi brat
cái nhào nhựa đường