Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
pi
|
danh từ giống đực
(ngôn ngữ học) toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỉ số vòng tròn trên đường kính)