Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
miner
['mainə]
|
danh từ
công nhân mỏ; thợ mỏ
(quân sự) lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi