Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
winder
['waində]
|
danh từ
người cuốn chỉ (sợi); máy cuốn chỉ (sợi)
cây quấn
núm lên dây (của đồng hồ)