Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
scribe
[skraib]
|
danh từ
người chép thuê
người sao chép bản thảo
(kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ; học giả tôn giáo chuyên nghiệp
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa (như) scriber
ngoại động từ
kẻ bằng mũi nhọn