Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
reconstruction
[,ri:kən'strʌk∫n]
|
danh từ
sự dựng lại, sự xây dựng lại, sự tái thiết; sự được xây dựng lại
sự dựng lại, sự diễn lại (một vở kịch...)
(pháp lý) sự diễn lại, sự dựng lại (một tội ác..)
( Reconstruction ) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thời kỳ tái thiết (trong cuộc nội chiến ở Mỹ)