Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
macedoine
[,mæsi'dwa:n]
|
danh từ
món rau thập cẩm; món quả hổ lốn