Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
lintel
['lintl]
|
danh từ
(kiến trúc) lanh-tô; rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)