Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
jacinth
['dʒæsinθ]
|
danh từ
(khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin
màu da cam