Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
hoax
[houks]
|
danh từ
trò đánh lừa; trò chơi khăm, trò chơi xỏ
ngoại động từ
đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ
Từ liên quan
cheat deceive victim