Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
guesstimate
['gestimət]
|
danh từ
sự ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận
động từ
ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận; ước đoán