Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
gudgeon
['gʌdʒən]
|
danh từ
(động vật học) cá đục (họ cá chép)
(thông tục) người khờ dại, người cả tin
(kỹ thuật) bu lông
(kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục