Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
eurhythmy
[ju(ə)riθmi]
|
danh từ
sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà
(y học) sự đều mạch