Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
entourage
[,ɔntu'rɑ:ʒ]
|
danh từ
vùng lân cận, vùng xung quanh
những người tuỳ tùng