Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
enchantress
[in't∫ɑ:ntris]
|
danh từ
người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm