Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
earnings
['ə:niηz]
|
danh từ số nhiều
tiền kiếm được, tiền lương
tiền lãi