Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
diameter
[dai'æmitə]
|
danh từ
(toán học) đường kính
số phóng to (của thấu kính...)
thấu kính phóng to 20 lần