Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
carnet
['kɒ: nei ; US kɒ:r'nei]
|
danh từ
sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại)