Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵境
[língjìng]
|
tiên cảnh; tiên giới。仙境。
灵境缥缈。
cảnh thần tiên lúc ẩn lúc hiện.