Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
斯文扫地
[sīwénsǎodì]
|
Hán Việt: TƯ VĂN TẢO ĐỊA
trí thức quét rác; trí thức không được trọng dụng。指文化或文人不受尊重或文人自甘堕落。