Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披靡
[pīmǐ]
|
1. đỗ; gãy (cây cối)。(草木)随风散乱地倒下。
2. tan tác; tán loạn; tơi bời (quân đội)。(军队)溃散。