Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披甲
[pījiǎ]
|
mặc giáp。穿上铠甲。
披甲持枪。
mặc giáp cầm thương.